Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giữ lâu
ながもち - 「長持ち」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giữ mình cẩn thận trong lời nói việc làm
-
sự giữ mình thức
-
sự giữ nguyên
-
sự giữ sổ sách
-
sự giữ trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giữ lâu
* Từ tham khảo/words other:
- sự giữ mình cẩn thận trong lời nói việc làm
- sự giữ mình thức
- sự giữ nguyên
- sự giữ sổ sách
- sự giữ trước