Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giữ sổ sách
ちょうつけ - 「帳付け」 - [TRƯƠNG PHÓ]|=ちょうづけ - 「帳付け」 - [TRƯƠNG PHÓ]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giữ trước
-
sự giữ yên lặng
-
sự giữa dòng
-
sự giục giã
-
sự giương cờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giữ sổ sách
* Từ tham khảo/words other:
- sự giữ trước
- sự giữ yên lặng
- sự giữa dòng
- sự giục giã
- sự giương cờ