Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giữ trước
かしきり - 「貸し切り」|=bữa tiệcgiữ chỗ trước|+ 貸し切りのパーティ|=giữ trước một phòng trong nhà hàng này|+ そのレストランの部屋を貸し切りにした|=かしきり - 「貸切り」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giữ yên lặng
-
sự giữa dòng
-
sự giục giã
-
sự giương cờ
-
sự giúp đỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giữ trước
* Từ tham khảo/words other:
- sự giữ yên lặng
- sự giữa dòng
- sự giục giã
- sự giương cờ
- sự giúp đỡ