Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giữ mình thức
ねむけざまし - 「眠け覚し」 - [MIÊN GIÁC]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giữ nguyên
-
sự giữ sổ sách
-
sự giữ trước
-
sự giữ yên lặng
-
sự giữa dòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giữ mình thức
* Từ tham khảo/words other:
- sự giữ nguyên
- sự giữ sổ sách
- sự giữ trước
- sự giữ yên lặng
- sự giữa dòng