Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giữ nguyên
こてい - 「固定」|=giữ nguyên (cố định) thành bụng|+ 〜の腹壁への固定
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giữ sổ sách
-
sự giữ trước
-
sự giữ yên lặng
-
sự giữa dòng
-
sự giục giã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giữ nguyên
* Từ tham khảo/words other:
- sự giữ sổ sách
- sự giữ trước
- sự giữ yên lặng
- sự giữa dòng
- sự giục giã