Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp sát
- to get close to ...|= họ tiếp tục tăng quân và phương tiện chiến tranh áp sát biên giới việt nam they are still reinforcing, bringing men and equipment up to the frontier of vietnam
* Từ tham khảo/words other:
-
khúc đưa đám
-
khúc gỗ
-
khúc gỗ để cưa
-
khúc gỗ mới đốn
-
khúc gỗ mới xẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp sát
* Từ tham khảo/words other:
- khúc đưa đám
- khúc gỗ
- khúc gỗ để cưa
- khúc gỗ mới đốn
- khúc gỗ mới xẻ