Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẩm tích
@thẩm tích|-(phys.) dialyse.
* Từ tham khảo/words other:
-
thâm tím
-
thâm tình
-
thẩm tra
-
thâm trầm
-
thảm trạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thẩm tích
* Từ tham khảo/words other:
- thâm tím
- thâm tình
- thẩm tra
- thâm trầm
- thảm trạng