Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm tím
@thâm tím|-bleu ; violacé (après une contusion).
* Từ tham khảo/words other:
-
thâm tình
-
thẩm tra
-
thâm trầm
-
thảm trạng
-
thám tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thâm tím
* Từ tham khảo/words other:
- thâm tình
- thẩm tra
- thâm trầm
- thảm trạng
- thám tử