Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẩm tra
@thẩm tra|-vérifier.|= Thẩm_tra một sự_việc |+vérifier un fait.
* Từ tham khảo/words other:
-
thâm trầm
-
thảm trạng
-
thám tử
-
tham tụng
-
thắm tươi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thẩm tra
* Từ tham khảo/words other:
- thâm trầm
- thảm trạng
- thám tử
- tham tụng
- thắm tươi