Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm trầm
@thâm trầm|-profond.|= ý_nghĩ thâm_trầm |+des pensées profondes.
* Từ tham khảo/words other:
-
thảm trạng
-
thám tử
-
tham tụng
-
thắm tươi
-
thâm u
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thâm trầm
* Từ tham khảo/words other:
- thảm trạng
- thám tử
- tham tụng
- thắm tươi
- thâm u