Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm tình
@thâm tình|-attachement profond ; affection profonde.
* Từ tham khảo/words other:
-
thẩm tra
-
thâm trầm
-
thảm trạng
-
thám tử
-
tham tụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thâm tình
* Từ tham khảo/words other:
- thẩm tra
- thâm trầm
- thảm trạng
- thám tử
- tham tụng