Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tác hợp
@tác hợp|-(arch.) aider à l'union ; décider l'union (des jeunes gens par des liens conjugaux).
* Từ tham khảo/words other:
-
tắc kè
-
tác loạn
-
tấc lòng
-
tắc nghẽn
-
tác nghiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tác hợp
* Từ tham khảo/words other:
- tắc kè
- tác loạn
- tấc lòng
- tắc nghẽn
- tác nghiệp