Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấc lòng
@tấc lòng|-(văn chương arch.) le coeur (cũng như tấc son)|= Được lời như cởi tấc_son |+(Nguyễn Du) cette parole semblait lui dilater le coeur.
* Từ tham khảo/words other:
-
tắc nghẽn
-
tác nghiệp
-
tác nhân
-
tác oai
-
tác phẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tấc lòng
* Từ tham khảo/words other:
- tắc nghẽn
- tác nghiệp
- tác nhân
- tác oai
- tác phẩm