Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắc nghẽn
@tắc nghẽn|-encombré; embouteillé.|= Đường_phố tắc_nghẽn |+une rue embouteillée.
* Từ tham khảo/words other:
-
tác nghiệp
-
tác nhân
-
tác oai
-
tác phẩm
-
tác phong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tắc nghẽn
* Từ tham khảo/words other:
- tác nghiệp
- tác nhân
- tác oai
- tác phẩm
- tác phong