Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tác nghiệp
@tác nghiệp|-opérationnel.|= Quản_lí tác_nghiệp |+gestion opérationnelle.
* Từ tham khảo/words other:
-
tác nhân
-
tác oai
-
tác phẩm
-
tác phong
-
tác phúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tác nghiệp
* Từ tham khảo/words other:
- tác nhân
- tác oai
- tác phẩm
- tác phong
- tác phúc