Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tác phẩm
@tác phẩm|-oeuvre.|= Tác_phẩm văn_học |+oeuvre littéraire;|= Tác_phẩm nghệ_thuật |+oeuvre d'art|= Tác_phẩm chọn_lọc |+oeuvres choisies.
* Từ tham khảo/words other:
-
tác phong
-
tác phúc
-
tác quái
-
tấc son
-
tác thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tác phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- tác phong
- tác phúc
- tác quái
- tấc son
- tác thành