Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tác loạn
@tác loạn|-fomenter des troubles.
* Từ tham khảo/words other:
-
tấc lòng
-
tắc nghẽn
-
tác nghiệp
-
tác nhân
-
tác oai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tác loạn
* Từ tham khảo/words other:
- tấc lòng
- tắc nghẽn
- tác nghiệp
- tác nhân
- tác oai