Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tại ngoại
@tại ngoại|-(jur.)|= Tại_ngoại hậu cứu |+en liberté provisoire.
* Từ tham khảo/words other:
-
tái ngũ
-
tại ngũ
-
tai ngược
-
tài nguyên
-
tại nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tại ngoại
* Từ tham khảo/words other:
- tái ngũ
- tại ngũ
- tai ngược
- tài nguyên
- tại nhà