Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái ngũ
@tái ngũ|-rengager; se rengager; être rengagé.
* Từ tham khảo/words other:
-
tại ngũ
-
tai ngược
-
tài nguyên
-
tại nhà
-
tái nhiễm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tái ngũ
* Từ tham khảo/words other:
- tại ngũ
- tai ngược
- tài nguyên
- tại nhà
- tái nhiễm