Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tai ngược
@tai ngược|-exigeant et hargneux.|= Đứa_bé tai_ngược |+un bambin exigeant et hargneux.
* Từ tham khảo/words other:
-
tài nguyên
-
tại nhà
-
tái nhiễm
-
tái phạm
-
tài phán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tai ngược
* Từ tham khảo/words other:
- tài nguyên
- tại nhà
- tái nhiễm
- tái phạm
- tài phán