Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài nguyên
@tài nguyên|-ressources.|= Tài_nguyên thiên_nhiên |+ressources naturelles.
* Từ tham khảo/words other:
-
tại nhà
-
tái nhiễm
-
tái phạm
-
tài phán
-
tái phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tài nguyên
* Từ tham khảo/words other:
- tại nhà
- tái nhiễm
- tái phạm
- tài phán
- tái phát