Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tại nhà
@tại nhà|-à domicile.|= Giao hàng tại_nhà |+livraison à domicile.
* Từ tham khảo/words other:
-
tái nhiễm
-
tái phạm
-
tài phán
-
tái phát
-
tài phiệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tại nhà
* Từ tham khảo/words other:
- tái nhiễm
- tái phạm
- tài phán
- tái phát
- tài phiệt