Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tại ngũ
@tại ngũ|-être sous les drapeaux.
* Từ tham khảo/words other:
-
tai ngược
-
tài nguyên
-
tại nhà
-
tái nhiễm
-
tái phạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tại ngũ
* Từ tham khảo/words other:
- tai ngược
- tài nguyên
- tại nhà
- tái nhiễm
- tái phạm