Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái ngộ
@tái ngộ|-(arch.) se rencontrer de nouveau; se revoir.
* Từ tham khảo/words other:
-
tại ngoại
-
tái ngũ
-
tại ngũ
-
tai ngược
-
tài nguyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tái ngộ
* Từ tham khảo/words other:
- tại ngoại
- tái ngũ
- tại ngũ
- tai ngược
- tài nguyên