Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khắc bằng axit
エッチング|=hướng dẫn khắc axit|+ エッチング・ガイド|=kính khắc axit|+ エッチング・ガラス|=bản hướng dẫn khắc axit|+ エッチング・インジケータ (etching indicator)
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khác biệt
-
sự khác biệt rõ rệt
-
sự khắc ghi
-
sự khắc kỷ
-
sự khắc lên gỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khắc bằng axit
* Từ tham khảo/words other:
- sự khác biệt
- sự khác biệt rõ rệt
- sự khắc ghi
- sự khắc kỷ
- sự khắc lên gỗ