Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khắc lên gỗ
きぼり - 「木彫り」|=ghế gỗ khắc|+ 木彫りのいす|=tường gỗ khắc|+ 木彫りの像|=thợ điêu khắc|+ 木彫り師
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khắc nghiệt
-
sự khác nhau
-
sự khác nhau lớn
-
sự khác nhau như nước với lửa
-
sự khác nhau về mức lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khắc lên gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- sự khắc nghiệt
- sự khác nhau
- sự khác nhau lớn
- sự khác nhau như nước với lửa
- sự khác nhau về mức lương