Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khắc nghiệt
からくち - 「辛口」|=せつじつ - 「切実」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khác nhau
-
sự khác nhau lớn
-
sự khác nhau như nước với lửa
-
sự khác nhau về mức lương
-
sự khắc phục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khắc nghiệt
* Từ tham khảo/words other:
- sự khác nhau
- sự khác nhau lớn
- sự khác nhau như nước với lửa
- sự khác nhau về mức lương
- sự khắc phục