Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khắc kỷ
こっき - 「克己」|=người theo chủ nghĩa khắc kỷ|+ 克己主義者
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khắc lên gỗ
-
sự khắc nghiệt
-
sự khác nhau
-
sự khác nhau lớn
-
sự khác nhau như nước với lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khắc kỷ
* Từ tham khảo/words other:
- sự khắc lên gỗ
- sự khắc nghiệt
- sự khác nhau
- sự khác nhau lớn
- sự khác nhau như nước với lửa