Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khác biệt rõ rệt
うんでいのさ - 「雲泥の差」|=Mặc dù hai người cùng là nhà khoa học nhưng có sự khác biệt rõ rệt về kiến thức.|+ 二人とも学者だといっても、その知識には雲泥の差がある。|=Nghe và nhìn là cả một sự khác biệt rõ rệt.|+ 聞くと見るとでは雲泥の差だった。
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khắc ghi
-
sự khắc kỷ
-
sự khắc lên gỗ
-
sự khắc nghiệt
-
sự khác nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khác biệt rõ rệt
* Từ tham khảo/words other:
- sự khắc ghi
- sự khắc kỷ
- sự khắc lên gỗ
- sự khắc nghiệt
- sự khác nhau