Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giữ khoảng cách
けいえん - 「敬遠」|=giữ khoảng cách với mọi người|+ みんなに敬遠されている|=giữ khoảng cách với phụ nữ|+ 女性敬遠
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giữ lâu
-
sự giữ mình cẩn thận trong lời nói việc làm
-
sự giữ mình thức
-
sự giữ nguyên
-
sự giữ sổ sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giữ khoảng cách
* Từ tham khảo/words other:
- sự giữ lâu
- sự giữ mình cẩn thận trong lời nói việc làm
- sự giữ mình thức
- sự giữ nguyên
- sự giữ sổ sách