Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương pháp trích dẫn trực tiếp
ちょくせつわほう - 「直接話法」 - [TRỰC TIẾP THOẠI PHÁP]|=sự phân tích phương pháp trích dẫn trực tiếp|+ 直接話法分析|=quan điểm dựa trên phương pháp trích dẫn trực tiếp|+ 直接話法による見方
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp vẽ thấu thị
-
phương pháp viết
-
phương pháp xây dựng sản xuất bộ phận nhà máy rồi lắp ghép lại
-
phương phi
-
phương sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương pháp trích dẫn trực tiếp
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp vẽ thấu thị
- phương pháp viết
- phương pháp xây dựng sản xuất bộ phận nhà máy rồi lắp ghép lại
- phương phi
- phương sách