Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương pháp vẽ thấu thị
とうしがほう - 「透視画法」 - [THẤU THỊ HỌA PHÁP]|=とうしずほう - 「透視図法」 - [THẤU THỊ ĐỒ PHÁP]
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp viết
-
phương pháp xây dựng sản xuất bộ phận nhà máy rồi lắp ghép lại
-
phương phi
-
phương sách
-
phương Tây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương pháp vẽ thấu thị
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp viết
- phương pháp xây dựng sản xuất bộ phận nhà máy rồi lắp ghép lại
- phương phi
- phương sách
- phương Tây