Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương pháp xây dựng sản xuất bộ phận nhà máy rồi lắp ghép lại
プレハブ
* Từ tham khảo/words other:
-
phương phi
-
phương sách
-
phương Tây
-
phương tây
-
phương thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương pháp xây dựng sản xuất bộ phận nhà máy rồi lắp ghép lại
* Từ tham khảo/words other:
- phương phi
- phương sách
- phương Tây
- phương tây
- phương thuật