Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương phi
ほうまんな - 「豊満な」
* Từ tham khảo/words other:
-
phương sách
-
phương Tây
-
phương tây
-
phương thuật
-
phương thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương phi
* Từ tham khảo/words other:
- phương sách
- phương Tây
- phương tây
- phương thuật
- phương thức