Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
châm cứu
しんきゅう - 「鍼灸」
* Từ tham khảo/words other:
-
chấm điểm
-
chấm điểm đắt
-
chấm dứt
-
chấm dứt đi!
-
chấm dứt hợp đồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
châm cứu
* Từ tham khảo/words other:
- chấm điểm
- chấm điểm đắt
- chấm dứt
- chấm dứt đi!
- chấm dứt hợp đồng