Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấm dứt hợp đồng
けいやくきかん - 「契約期間」|=けいやくしゅうけつ - 「契約終結」|=けいやくのしゅうりょう - 「契約の終了」
* Từ tham khảo/words other:
-
chấm dứt hợp đồng lao động
-
chấm dứt hợp đồng một cách bất hợp pháp
-
chấm dứt hợp đồng một cách đơn phương v,
-
chấm dứt (hợp đồng) v,
-
chấm dứt kinh doanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấm dứt hợp đồng
* Từ tham khảo/words other:
- chấm dứt hợp đồng lao động
- chấm dứt hợp đồng một cách bất hợp pháp
- chấm dứt hợp đồng một cách đơn phương v,
- chấm dứt (hợp đồng) v,
- chấm dứt kinh doanh