| chấm dứt (hợp đồng) v, | かいやくする - 「解約する」|=Nếu chấm dứt hợp đồng trước kỳ hạn thì sẽ phải chịu tiền phạt|+ 満期になる前に解約すると罰金がかかる|=Chấm dứt trong vòng ~ ngày sau khi ký kết hợp đồng|+ 契約後_日以内に解約する|=Chấm dứt hợp đồng cho thuê với giá cao giữa chừng|+ 高額の賃貸契約を中途解約する|=けいやくをいっぽうてきにかいやくする - 「契約を解約する」|=Nếu chấm dứt hợp đồng trước kỳ hạn thì sẽ phải chịu tiền phạt|+ 満期になる前に解約すると罰金がかかる|=Chấm dứt trong vòng ~ ngày sau khi ký kết hợp đồng|+ 契約後_日以内に解約する|=Chấm dứt hợp đồng cho thuê với giá cao giữa chừng|+ 高額の賃貸契約を中途解約する |
* Từ tham khảo/words other:
- chấm dứt kinh doanh
- chậm giao
- chấm hết
- chậm hiểu
- chăm học