Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậm giao
ひきわたしちえん - 「引渡遅延」
* Từ tham khảo/words other:
-
chấm hết
-
chậm hiểu
-
chăm học
-
châm kim
-
chậm lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậm giao
* Từ tham khảo/words other:
- chấm hết
- chậm hiểu
- chăm học
- châm kim
- chậm lại