Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
châm kim
はりでさす - 「針で刺す」 - [CHÂM THÍCH]|=việc châm kim|+ 針で刺すこと
* Từ tham khảo/words other:
-
chậm lại
-
chăm lo
-
chậm lớn
-
châm lửa
-
chạm mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
châm kim
* Từ tham khảo/words other:
- chậm lại
- chăm lo
- chậm lớn
- châm lửa
- chạm mặt