Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấm điểm đắt
てんがからい - 「点が辛い」 - [ĐIỂM TÂN]|=Cô giáo dạy tiếng Anh của tôi cho điểm chặt lắm.|+ 私の英語の先生は点が辛い
* Từ tham khảo/words other:
-
chấm dứt
-
chấm dứt đi!
-
chấm dứt hợp đồng
-
chấm dứt hợp đồng lao động
-
chấm dứt hợp đồng một cách bất hợp pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấm điểm đắt
* Từ tham khảo/words other:
- chấm dứt
- chấm dứt đi!
- chấm dứt hợp đồng
- chấm dứt hợp đồng lao động
- chấm dứt hợp đồng một cách bất hợp pháp