Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấm điểm
さいてん - 「採点する」|=Tôi chấm điểm theo thang điểm 20.|+ 答案は20点満点で採点した。
* Từ tham khảo/words other:
-
chấm điểm đắt
-
chấm dứt
-
chấm dứt đi!
-
chấm dứt hợp đồng
-
chấm dứt hợp đồng lao động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấm điểm
* Từ tham khảo/words other:
- chấm điểm đắt
- chấm dứt
- chấm dứt đi!
- chấm dứt hợp đồng
- chấm dứt hợp đồng lao động