Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài binh
- reduce armanents, disarm
* Từ tham khảo/words other:
-
trầu cau
-
trâu cầy
-
trâu chậm uống nước đục
-
trâu chó
-
trau chuốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tài binh
* Từ tham khảo/words other:
- trầu cau
- trâu cầy
- trâu chậm uống nước đục
- trâu chó
- trau chuốt