Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói nông cạn
* ngđtừ|- smatter
* Từ tham khảo/words other:
-
mất đẹp
-
mất đi
-
mất địa vị
-
mất địa vị trong xã hội
-
mất điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói nông cạn
* Từ tham khảo/words other:
- mất đẹp
- mất đi
- mất địa vị
- mất địa vị trong xã hội
- mất điện