Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất đi
* dtừ|- extinction|* ngđtừ|- dissolve|* nđtừ|- pass, expire; * phó từ away|* thngữ|- to pass off, to wear off, to take out|* ttừ|- effing, extinctive
* Từ tham khảo/words other:
-
hiền lành
-
hiền lành ngoan ngoãn
-
hiện lên
-
hiển linh
-
hiển lộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất đi
* Từ tham khảo/words other:
- hiền lành
- hiền lành ngoan ngoãn
- hiện lên
- hiển linh
- hiển lộ