Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mương máng
- trenches for irrigation
* Từ tham khảo/words other:
-
xứng đáng với tên gọi
-
xưng danh
-
xưng đế
-
xung điện áp
-
xứng đôi vừa lứa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mương máng
* Từ tham khảo/words other:
- xứng đáng với tên gọi
- xưng danh
- xưng đế
- xung điện áp
- xứng đôi vừa lứa