Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy bay rải chất độc
- poison-spraying airplane
* Từ tham khảo/words other:
-
kỷ luật nghiêm khắc
-
kỷ luật nhà binh
-
kỷ luật quân đội
-
kỷ luật sắt
-
kỷ luật tự giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy bay rải chất độc
* Từ tham khảo/words other:
- kỷ luật nghiêm khắc
- kỷ luật nhà binh
- kỷ luật quân đội
- kỷ luật sắt
- kỷ luật tự giác