Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạnh căm
- biting|= gió lạnh căm beting gale
* Từ tham khảo/words other:
-
chóp hình nón
-
chộp lấy
-
chóp lưỡi
-
chớp mắt
-
chợp mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạnh căm
* Từ tham khảo/words other:
- chóp hình nón
- chộp lấy
- chóp lưỡi
- chớp mắt
- chợp mắt