Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chộp lấy
* dtừ|- clutch; * đtừ snatch, grasp|* ngđtừ|- catch|* thngữ|- to snap up
* Từ tham khảo/words other:
-
của cải chất đống
-
của cải chồng để lại
-
của cải của trái đất
-
của cái đó
-
của cải đó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chộp lấy
* Từ tham khảo/words other:
- của cải chất đống
- của cải chồng để lại
- của cải của trái đất
- của cái đó
- của cải đó