Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chóp lưỡi
- tongue tip, apex
* Từ tham khảo/words other:
-
thạch quyết minh
-
thạch sùng
-
thách thức
-
thạch thùng
-
thạch tiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chóp lưỡi
* Từ tham khảo/words other:
- thạch quyết minh
- thạch sùng
- thách thức
- thạch thùng
- thạch tiêu