Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không thể phản đối
* ttừ|- unchallengeable, unobjectionable
* Từ tham khảo/words other:
-
căng da
-
căng da mặt
-
căng dãn
-
căng dãn ra
-
cáng đáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không thể phản đối
* Từ tham khảo/words other:
- căng da
- căng da mặt
- căng dãn
- căng dãn ra
- cáng đáng